越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“khu rừng” (1)
khu rừng
英语
名forest area
Đám cháy bùng phát ở một khu rừng lớn.
The fire broke out in a large forest area.
相关词“khu rừng” (0)
未找到相关词。
短语“khu rừng” (2)
Đó là một khu rừng cây mọc rậm.
That is a densely grown forest.
Đám cháy bùng phát ở một khu rừng lớn.
The fire broke out in a large forest area.
